Lịch âm ngày 4/10/2026
Chủ nhật, ngày 4 tháng 10 năm 2026 dương lịch là ngày 24/8 âm lịch năm Bính Ngọ.
Tháng 10
4
Chủ nhật
Chủ nhật, 4/10/2026
Âm lịch 24/8 năm Bính Ngọ
Sao Huyền Vũ: Sao Huyền Vũ, đề phòng mất mát, lừa gạt.
✓ Nên làm
Khai trương, Cầu tài, Cúng tế, Nhập kho
✕ Nên kiêng
Kiện tụng, Nhậm chức
🕰️ Giờ hoàng đạo ngày 4/10/2026
- Sửu1h–3h
- Thìn7h–9h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Cả 12 giờ trong ngày
- Giờ Tý (23h–1h) · Mậu Tý✕ Bạch Hổ
- Giờ Sửu (1h–3h) · Kỷ Sửu✓ Ngọc Đường
- Giờ Dần (3h–5h) · Canh Dần✕ Thiên Lao
- Giờ Mão (5h–7h) · Tân Mão✕ Huyền Vũ
- Giờ Thìn (7h–9h) · Nhâm Thìn✓ Tư Mệnh
- Giờ Tỵ (9h–11h) · Quý Tỵ✕ Câu Trần
- Giờ Ngọ (11h–13h) · Giáp Ngọ✓ Thanh Long
- Giờ Mùi (13h–15h) · Ất Mùi✓ Minh Đường
- Giờ Thân (15h–17h) · Bính Thân✕ Thiên Hình
- Giờ Dậu (17h–19h) · Đinh Dậu✕ Chu Tước
- Giờ Tuất (19h–21h) · Mậu Tuất✓ Kim Quỹ
- Giờ Hợi (21h–23h) · Kỷ Hợi✓ Kim Đường
Ngày này kỵ tuổi nào?
Ngày Tân Hợi xung với tuổi Tỵ; nặng nhất là tuổi Ất Tỵ và Đinh Tỵ.
📅 Ngày 4/10/2026 hợp làm việc gì?
- Ngày tốt cưới hỏi tháng 10/2026 →
💍 Cưới hỏi
– Bình thường · 50/100 - Ngày tốt khai trương tháng 10/2026 →
🎊 Khai trương
– Bình thường · 50/100 - Ngày tốt nhập trạch tháng 10/2026 →
🏠 Nhập trạch (về nhà mới)
– Bình thường · 50/100 - Ngày tốt động thổ, làm nhà tháng 10/2026 →
🏗️ Động thổ, làm nhà
✕ Xấu · 35/100 - Ngày tốt mua xe tháng 10/2026 →
🚗 Mua xe
– Bình thường · 50/100
Mức tốt xấu ở đây chưa xét tuổi của bạn.
📅 Tìm ngày tốt hợp với tuổi của bạn →Câu hỏi thường gặp
Ngày 4/10/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4/10/2026 dương lịch là ngày 24/8 âm lịch năm Bính Ngọ; ngày Tân Hợi, tháng Đinh Dậu.
Ngày 4/10/2026 là ngày tốt hay xấu?
Đây là ngày Hắc đạo (sao Huyền Vũ), trực Mãn. Nên làm: Khai trương, Cầu tài, Cúng tế, Nhập kho. Nên kiêng: Kiện tụng, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 4/10/2026 là giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).
Ngày 4/10/2026 kỵ tuổi nào?
Ngày Tân Hợi xung với tuổi Tỵ; nặng nhất là tuổi Ất Tỵ và Đinh Tỵ.
Nội dung là tra cứu văn hóa dân gian, mang tính tham khảo. Kết quả tính theo công thức cố định, cùng tuổi và cùng năm luôn ra cùng kết quả.