Xem Ngày Tốt

Nam Mậu Tuất 1958 và nữ Kỷ Dậu 1969 có hợp nhau không?

Dù hai bạn đang yêu, đang thương thầm hay sắp cưới, dưới đây là mức hợp tuổi của nam sinh năm 1958 và nữ sinh năm 1969 (âm lịch), tính theo năm tiêu chí truyền thống: mệnh, thiên can, địa chi, cung phi và thiên mệnh năm sinh.

✓ Điểm hợp nhất của hai bạn là cung phi: Càn – Khôn (Diên Niên). 2 trên 5 tiêu chí được xếp Hợp.

50%hợp tuổi

🤝 Trung bình

5/10 điểm · 5 tiêu chí

Hai bạn hợp tuổi ở mức trung bình: 5/10 điểm, tương đương 50%. Có điểm hợp, có điểm chưa hợp; tình cảm bền hay không còn tùy vào cách hai bạn đối xử với nhau.

Nam Mậu Tuất (1958)
Tuổi con Chó · mệnh Mộc (Bình Địa Mộc) · cung Càn (Kim)
Nữ Kỷ Dậu (1969)
Tuổi con Gà · mệnh Thổ (Đại Trạch Thổ) · cung Khôn (Thổ)

💍 Đã xem tuổi rồi, xem luôn ngày cưới đẹp

Web chọn sẵn những ngày cưới hỏi tốt trong ba tháng tới, đã tránh ngày xung với tuổi Mậu Tuất và tuổi Kỷ Dậu.

Xem ngày cưới đẹp cho nam 1958 và nữ 1969 →

🔎 Năm tiêu chí của nam Mậu Tuất và nữ Kỷ Dậu

  1. Mệnh (ngũ hành nạp âm)

    ✕ Chưa hợp · 0/2

    Mộc – Thổ: Tương khắc

    Nam Mậu Tuất mệnh Mộc (Bình Địa Mộc), Nữ Kỷ Dậu mệnh Thổ (Đại Trạch Thổ). Mộc khắc Thổ: rễ cây hút chất của đất. Hai mệnh tương khắc nên tiêu chí này không được điểm. Đây chỉ là một trong năm tiêu chí, cần xem chung với các mục còn lại.

    🌿 Dân gian thường dung hòa thế nào?

    Theo quan niệm dân gian, mệnh khắc nhau thường được dung hòa bằng cách chọn ngày cưới hợp với tuổi của cả hai; có nhà còn xem thêm năm sinh con cho hợp mệnh cha mẹ. Đây là tập quán dân gian, mang tính tham khảo.

    💍 Xem ngày cưới đẹp cho nam 1958 và nữ 1969 →
  2. Thiên can

    – Bình thường · 1/2

    Mậu – Kỷ: Bình hòa

    Can Mậu và can Kỷ không hợp cũng không xung, ở mức bình hòa.

  3. Địa chi (con giáp)

    ✕ Chưa hợp · 0/2

    Tuất – Dậu: Lục hại

    Tuổi Tuất (Chó) và tuổi Dậu (Gà) là một cặp lục hại. Theo quan niệm xưa, hai tuổi này dễ vô tình làm phiền lòng nhau, nên nói chuyện thẳng thắn để tránh hiểu lầm.

    🌿 Dân gian thường dung hòa thế nào?

    Địa chi không thuận thì khi cưới hỏi, người xưa thường chọn ngày không xung với tuổi của cả cô dâu lẫn chú rể. Đây là tập quán dân gian, mang tính tham khảo.

    💍 Xem ngày cưới đẹp cho nam 1958 và nữ 1969 →
  4. Cung phi (bát trạch)

    ✓ Hợp · 2/2

    Càn – Khôn: Diên Niên

    Nam Mậu Tuất cung Càn, Nữ Kỷ Dậu cung Khôn. Hai cung gặp nhau được Diên Niên, chủ về hòa thuận và bền lâu.

  5. Thiên mệnh năm sinh (ngũ hành của cung)

    ✓ Hợp · 2/2

    Kim – Thổ: Tương sinh

    Cung Càn của Nam Mậu Tuất thuộc hành Kim, cung Khôn của Nữ Kỷ Dậu thuộc hành Thổ. Thổ sinh Kim: lòng đất nuôi dưỡng quặng kim loại. Thiên mệnh hai người tương sinh.

💡 Lời khuyên

  • Hai người nên thẳng thắn trao đổi về những khác biệt, thống nhất cách giải quyết khi bất đồng.
  • Mệnh khắc nhau: khi nóng giận nên tạm dừng câu chuyện, đợi bình tĩnh rồi nói tiếp.
  • Địa chi không thuận: tính cách dễ trái nhau, nên tôn trọng thói quen và khoảng riêng của nhau.

Xem lại theo mối quan hệ của hai bạn

Điểm số giữ nguyên, lời nhận xét đổi theo mối quan hệ. Ở đó còn có phần cung hoàng đạo và thẻ ảnh để chia sẻ.

Câu hỏi thường gặp

Nam 1958 và nữ 1969 có hợp tuổi để yêu, cưới không?

Nam Mậu Tuất 1958 và nữ Kỷ Dậu 1969 xếp mức Trung bình. Hai bạn hợp tuổi ở mức trung bình: 5/10 điểm, tương đương 50%. Có điểm hợp, có điểm chưa hợp; tình cảm bền hay không còn tùy vào cách hai bạn đối xử với nhau.

Chồng tuổi Mậu Tuất, vợ tuổi Kỷ Dậu thì mệnh có hợp không?

Nam Mậu Tuất mệnh Mộc (Bình Địa Mộc), Nữ Kỷ Dậu mệnh Thổ (Đại Trạch Thổ). Mộc khắc Thổ: rễ cây hút chất của đất. Hai mệnh tương khắc nên tiêu chí này không được điểm. Đây chỉ là một trong năm tiêu chí, cần xem chung với các mục còn lại.

Nam 1958 lấy vợ 1969 thì cung phi thế nào?

Nam Mậu Tuất cung Càn, Nữ Kỷ Dậu cung Khôn. Hai cung gặp nhau được Diên Niên, chủ về hòa thuận và bền lâu.

Tuổi Mậu Tuất và Kỷ Dậu không hợp thì có nên kết hôn không?

Hợp tuổi là một cách nhìn tham khảo của văn hóa dân gian. Hôn nhân bền hay không phụ thuộc vào cách hai người thương, hiểu và cư xử với nhau nhiều hơn là vào năm sinh.

Nội dung là tra cứu văn hóa dân gian, mang tính tham khảo. Kết quả tính theo công thức cố định, cùng tuổi và cùng năm luôn ra cùng kết quả.