Nam Kỷ Hợi 1959 và nữ Ất Mùi 1955 có hợp nhau không?
Dù hai bạn đang yêu, đang thương thầm hay sắp cưới, dưới đây là mức hợp tuổi của nam sinh năm 1959 và nữ sinh năm 1955 (âm lịch), tính theo năm tiêu chí truyền thống: mệnh, thiên can, địa chi, cung phi và thiên mệnh năm sinh.
✓ Điểm hợp nhất của hai bạn là địa chi: Hợi – Mùi (Tam hợp). 3 trên 5 tiêu chí được xếp Hợp.
💗 Khá hợp
6/10 điểm · 5 tiêu chí
Hai bạn khá hợp tuổi: 6/10 điểm, tương đương 60%. Phần lớn tiêu chí thuận lợi, vài điểm chưa hợp có thể bù bằng sự thấu hiểu.
- Nam Kỷ Hợi (1959)
- Tuổi con Lợn · mệnh Mộc (Bình Địa Mộc) · cung Khôn (Thổ)
- Nữ Ất Mùi (1955)
- Tuổi con Dê · mệnh Kim (Sa Trung Kim) · cung Càn (Kim)
💍 Đã xem tuổi rồi, xem luôn ngày cưới đẹp
Web chọn sẵn những ngày cưới hỏi tốt trong ba tháng tới, đã tránh ngày xung với tuổi Kỷ Hợi và tuổi Ất Mùi.
Xem ngày cưới đẹp cho nam 1959 và nữ 1955 →🔎 Năm tiêu chí của nam Kỷ Hợi và nữ Ất Mùi
Mệnh (ngũ hành nạp âm)
✕ Chưa hợp · 0/2Mộc – Kim: Tương khắc
Nam Kỷ Hợi mệnh Mộc (Bình Địa Mộc), Nữ Ất Mùi mệnh Kim (Sa Trung Kim). Kim khắc Mộc: dao rìu chặt được cây. Hai mệnh tương khắc nên tiêu chí này không được điểm. Đây chỉ là một trong năm tiêu chí, cần xem chung với các mục còn lại.
🌿 Dân gian thường dung hòa thế nào?
Theo quan niệm dân gian, mệnh khắc nhau thường được dung hòa bằng cách chọn ngày cưới hợp với tuổi của cả hai; có nhà còn xem thêm năm sinh con cho hợp mệnh cha mẹ. Đây là tập quán dân gian, mang tính tham khảo.
💍 Xem ngày cưới đẹp cho nam 1959 và nữ 1955 →Thiên can
✕ Chưa hợp · 0/2Kỷ – Ất: Tương xung
Can Kỷ (hành Thổ) và can Ất (hành Mộc) cùng âm dương mà ngũ hành khắc nhau, gọi là thiên can xung. Hai người dễ khác quan điểm, nên chịu khó lắng nghe nhau.
🌿 Dân gian thường dung hòa thế nào?
Thiên can xung thì người xưa thường chọn ngày giờ tốt cho những việc lớn của hai người, như cưới hỏi hay về nhà mới. Đây là tập quán dân gian, mang tính tham khảo.
💍 Xem ngày cưới đẹp cho nam 1959 và nữ 1955 →Địa chi (con giáp)
✓ Hợp · 2/2Hợi – Mùi: Tam hợp
Tuổi Hợi (Lợn) và tuổi Mùi (Dê) cùng nằm trong nhóm tam hợp Hợi – Mão – Mùi. Đây là quan hệ địa chi đẹp, hai người hợp tính, dễ hỗ trợ nhau.
Cung phi (bát trạch)
✓ Hợp · 2/2Khôn – Càn: Diên Niên
Nam Kỷ Hợi cung Khôn, Nữ Ất Mùi cung Càn. Hai cung gặp nhau được Diên Niên, chủ về hòa thuận và bền lâu.
Thiên mệnh năm sinh (ngũ hành của cung)
✓ Hợp · 2/2Thổ – Kim: Tương sinh
Cung Khôn của Nam Kỷ Hợi thuộc hành Thổ, cung Càn của Nữ Ất Mùi thuộc hành Kim. Thổ sinh Kim: lòng đất nuôi dưỡng quặng kim loại. Thiên mệnh hai người tương sinh.
💡 Lời khuyên
- Hãy phát huy những điểm hợp và kiên nhẫn với những điểm chưa hợp; chuyện gì cũng nên nói ra với nhau.
- Mệnh khắc nhau: khi nóng giận nên tạm dừng câu chuyện, đợi bình tĩnh rồi nói tiếp.
- Thiên can xung: việc lớn nên bàn bạc kỹ, tránh mỗi người tự quyết một kiểu.
Xem lại theo mối quan hệ của hai bạn
Điểm số giữ nguyên, lời nhận xét đổi theo mối quan hệ. Ở đó còn có phần cung hoàng đạo và thẻ ảnh để chia sẻ.
Câu hỏi thường gặp
Nam 1959 và nữ 1955 có hợp tuổi để yêu, cưới không?
Nam Kỷ Hợi 1959 và nữ Ất Mùi 1955 xếp mức Khá hợp. Hai bạn khá hợp tuổi: 6/10 điểm, tương đương 60%. Phần lớn tiêu chí thuận lợi, vài điểm chưa hợp có thể bù bằng sự thấu hiểu.
Chồng tuổi Kỷ Hợi, vợ tuổi Ất Mùi thì mệnh có hợp không?
Nam Kỷ Hợi mệnh Mộc (Bình Địa Mộc), Nữ Ất Mùi mệnh Kim (Sa Trung Kim). Kim khắc Mộc: dao rìu chặt được cây. Hai mệnh tương khắc nên tiêu chí này không được điểm. Đây chỉ là một trong năm tiêu chí, cần xem chung với các mục còn lại.
Nam 1959 lấy vợ 1955 thì cung phi thế nào?
Nam Kỷ Hợi cung Khôn, Nữ Ất Mùi cung Càn. Hai cung gặp nhau được Diên Niên, chủ về hòa thuận và bền lâu.
Tuổi Kỷ Hợi và Ất Mùi không hợp thì có nên kết hôn không?
Hợp tuổi là một cách nhìn tham khảo của văn hóa dân gian. Hôn nhân bền hay không phụ thuộc vào cách hai người thương, hiểu và cư xử với nhau nhiều hơn là vào năm sinh.
Nội dung là tra cứu văn hóa dân gian, mang tính tham khảo. Kết quả tính theo công thức cố định, cùng tuổi và cùng năm luôn ra cùng kết quả.